| Màn hình |
| Công nghệ màn hình | Liquid Retina |
|---|
| Độ phân giải | 1640 x 2360 Pixels |
|---|
| Màn hình rộng | 11" - Tần số quét Hãng không công bố |
| Hệ điều hành & CPU |
| Hệ điều hành | iPadOS 26 |
|---|
| Chip xử lý (CPU) | Apple M4 8 nhân |
|---|
| Chip đồ hoạ (GPU) | Apple GPU 9 nhân |
| Bộ nhớ & Lưu trữ |
| RAM | 12 GB |
|---|
| Dung lượng lưu trữ | 512 GB |
| Camera sau |
| Độ phân giải | 12 MP |
|---|
| Quay phim | 4K 2160p@30fps, HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, FullHD 1080p@25fps, FullHD 1080p@240fps, FullHD 1080p@120fps, 4K 2160p@60fps, 4K 2160p@25fps, 4K 2160p@24fps |
|---|
| Tính năng | Zoom kỹ thuật số, Tua nhanh thời gian (Time‑lapse), Toàn cảnh (Panorama), Smart HDR 4, Quay chậm (Slow Motion), Live Photos, Gắn thẻ địa lý, Chụp ảnh hàng loạt, Chống rung, Chế độ điện ảnh, Tự động lấy nét |
| Camera trước |
| Độ phân giải | 12 MP |
|---|
| Tính năng | Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Smart HDR 4, Quay video Full HD, Live Photos, Flash Retina, Chụp ảnh hàng loạt, Chống rung |
| Kết nối |
| Thực hiện cuộc gọi | FaceTime |
|---|
| Wifi | Wi-Fi 7, MIMO |
|---|
| GPS | iBeacon |
|---|
| Bluetooth | v6.0 |
|---|
| Cổng kết nối/sạc | Type-C |
|---|
| Jack tai nghe | Type C |
| Tiện ích |
| Tính năng đặc biệt | Âm thanh Dolby Atmos, Trung tâm màn hình, Mở khóa bằng vân tay Touch ID, Kết nối bàn phím rời, Kết nối Apple Pencil Pro, HDR10+, HDR10, Dolby Vision, DCI-P3, Công nghệ True Tone, Micro kép |
|---|
| Ghi âm | Có |
| Pin & Sạc |
| Dung lượng pin | 28.93 Wh |
|---|
| Loại pin | Li-Po |
|---|
| Công nghệ pin | Sạc pin nhanh |
|---|
| Hỗ trợ sạc tối đa | 20 W |
|---|
| Sạc kèm theo máy | 20 W |
| Thông tin chung |
| Chất liệu | Nhôm nguyên khối |
|---|
| Kích thước, khối lượng | Dài 247.6 mm - Ngang 178.5 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 464 g |
|---|
| Thời điểm ra mắt | 03/2026 |
| Bộ sản phẩm |
| Trong hộp có | Sách hướng dẫn, Hộp máy, Cáp Type C - Type C, Củ sạc nhanh rời đầu Type C |